Bản dịch của từ 𡽉 trong tiếng Việt

𡽉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𡽉 (Danh từ)

01

Tên một ngọn núi (như núi Kỷ trong địa danh)

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡽉
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿰,山,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép