Bản dịch của từ 𡽔 trong tiếng Việt

𡽔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𡽔 (Danh từ)

chǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “齿” (răng) – nhớ đến răng cắn thức ăn, dễ liên tưởng với từ “xỉ” trong Hán Việt.

同“齿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡽔
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,⿴,囗,⿻,十,𠈌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép