Bản dịch của từ 𡽛 trong tiếng Việt

𡽛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𡽛 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (một loại đá hoặc bãi đá), thường dùng trong văn cảnh cổ hoặc địa danh.

同“磪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡽛
Bính âm:
【ㄘㄨㄟˋ】【THUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,山,碓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép