Bản dịch của từ 𡽜 trong tiếng Việt

𡽜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𡽜 (Tính từ)

01

Hình dáng núi cao vút, như đỉnh núi chót vót trên trời (dễ nhớ như 'cổ' núi cao vời vợi).

山高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Cổ, một họ người trong tiếng Hán.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡽜
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𧪙
Hình thái radical:
⿱,峲,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿一丨丿丶丨乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép