Bản dịch của từ 𡽢 trong tiếng Việt
𡽢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𡽢 (Động từ)
【dí】
01
Giặt rửa, tắm giặt (giống như chữ 濯, nhớ câu 'đích đích giặt giũ sạch sẽ')
同“濯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loài gà rừng, chim trĩ (giống chữ 翟, dễ nhớ vì chim trĩ có tiếng kêu đặc trưng)
同“翟”,山雉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
