Bản dịch của từ 𡽢 trong tiếng Việt

𡽢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𡽢 (Động từ)

01

Giặt rửa, tắm giặt (giống như chữ , nhớ câu 'đích đích giặt giũ sạch sẽ')

同“濯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loài gà rừng, chim trĩ (giống chữ , dễ nhớ vì chim trĩ có tiếng kêu đặc trưng)

同“翟”,山雉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡽢
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,山,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép