Bản dịch của từ 𡽨 trong tiếng Việt

𡽨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𡽨 (Tính từ)

01

Từ cổ chỉ địa hình dốc, hiểm trở, giống như vách núi cao và dựng đứng (dễ nhớ như 'cự' cao, dựng đứng).

明·钟夏嵩《南海庙赋》:“径崣𡻣而嶆~峻嵌岩乎。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡽨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,山,聚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨一一一乚丶丿丨丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép