Bản dịch của từ 𡽪 trong tiếng Việt

𡽪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𡽪 (Danh từ)

huī
01

Giống như chữ '', biểu tượng, dấu hiệu nhận biết (như huy hiệu, huy chương).

同“徽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡽪
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【徽】
Hình thái radical:
⿱,山,⿲,彳,系,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丿丨一乚乚丶丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép