Bản dịch của từ 𡽬 trong tiếng Việt

𡽬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𡽬 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “屿” (đảo nhỏ, như hòn đảo bé xinh giữa biển cả)

同“屿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡽬
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【Ự】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,與,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép