Bản dịch của từ 𡽳 trong tiếng Việt

𡽳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇN/AN/AN/A

𡽳 (Danh từ)

lǎn
01

Núi dốc đứng, cheo leo như lưng con lăn (gợi nhớ hình ảnh núi cao dựng đứng, khó trèo).

〈方〉陡峭的山。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡽳
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Hình thái radical:
⿰,山,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一丨乚丿一丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép