Bản dịch của từ 𡽶 trong tiếng Việt
𡽶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𡽶 (Danh từ)
【bì】
01
Chữ dùng trong tên địa danh, như '赤壁' (Xích Bích) ở Hoàng Châu, gợi nhớ cảnh núi non hùng vĩ bên bờ sông.
地名用字。黄州赤~,今名黄州赤壁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là 'hi', chỉ phần mũi núi (山の鼻), biểu thị núi hiểm trở, dốc đứng như mũi nhọn.
〈日本释义〉读音ヒ/やまのはな/さがし “山の鼻(はな)”の意,山が険しいこと。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
