Bản dịch của từ 𡽽 trong tiếng Việt

𡽽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𡽽 (Động từ)

xūn
01

Cũng như chữ '', nghĩa là hun khói, xông hơi (như xông khói thịt, xông hơi thuốc).

同“熏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡽽
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,屮,𪐗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丨丨乚丨丶丿一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép