Bản dịch của từ 𡾉 trong tiếng Việt

𡾉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𡾉 (Danh từ)

01

Tên một ngọn núi (giúp nhớ như 'mạc sơn' - núi mờ sương)

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡾉
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,山,摩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép