Bản dịch của từ 𡾌 trong tiếng Việt

𡾌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊN/AN/AN/A

𡾌 (Danh từ)

páo
01

Tên một ngọn núi (dễ nhớ như 'núi bào' cao vời vợi).

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡾌
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿰,山,麃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép