Bản dịch của từ 𡾬 trong tiếng Việt

𡾬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

𡾬 (Danh từ)

duǒ
01

Dốc, con đường nghiêng như dốc núi, dễ nhớ như câu 'đi lên đốc dốc'

〈越南释义〉读音dốc,斜坡,山坡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡾬
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐỐC】
Hình thái radical:
⿰,山,篤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿一丶丿一丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép