Bản dịch của từ 𡾮 trong tiếng Việt

𡾮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

𡾮 (Danh từ)

xiǎn
01

Tên một ngọn núi (giúp nhớ như tên núi nổi tiếng trong vùng).

山名。

Ví dụ
02

Ngọn núi nhỏ trên một ngọn núi lớn (như núi con trên núi mẹ).

大山上的小山。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡾮
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰,山,鮮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép