Bản dịch của từ 𡾰 trong tiếng Việt

𡾰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𡾰 (Tính từ)

jiǎn
01

〔~〕Cùng nghĩa với “蹇产”, chỉ sự gập ghềnh, quanh co khó đi (giống như đường gập ghềnh khó đi, nhớ câu 'đường gập ghềnh như chân kiễng').

〔~嵼〕同“蹇产”,与会曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡾰
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
𡼌
Hình thái radical:
⿰,山,蹇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép