Bản dịch của từ 𡾱 trong tiếng Việt

𡾱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𡾱 (Danh từ)

01

Hình dáng núi (như một ngọn đồi hoặc dãy núi nhỏ) – dễ nhớ như 'mê mải nhìn núi non'

山形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡾱
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,彌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一乚一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép