Bản dịch của từ 𡾲 trong tiếng Việt

𡾲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𡾲 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (một chữ Hán chỉ núi cao, dốc đứng, dễ nhớ như cảnh núi hiểm trở ở Việt Nam).

同“嶭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡾲
Bính âm:
【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,薛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép