Bản dịch của từ 𡾳 trong tiếng Việt

𡾳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇN/AN/AN/A

𡾳 (Tính từ)

lǐng
01

Núi non hiểm trở, chóp núi cao và gồ ghề như rồng cuộn, dễ nhớ như câu 'lĩnh lặng nơi núi cao'.

岭嵘险阻嵸~㠎岋㟏岈岣嵝蟠者如龙踞者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡾳
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Hình thái radical:
⿱,山,總
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚乚丶丶丶丶丿丨乚丿丿丶一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép