Bản dịch của từ 𡾼 trong tiếng Việt

𡾼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

𡾼 (Tính từ)

sǒng
01

Hình ảnh núi non nhô cao vút như chóp nhọn, sừng sững giữa trời (như núi Sơn Đoòng sừng sững giữa đại ngàn).

山峰耸立状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡾼
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【SỦNG】
Hình thái radical:
⿰,山,雙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép