Bản dịch của từ 𡾿 trong tiếng Việt

𡾿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇN/AN/AN/A

𡾿 (Động từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là ‘nắm, giữ’ (nhớ như ‘nữ’ tay nắm chặt).

同“㠦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡾿
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Hình thái radical:
⿱,山,豐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丨一一一丨一一一丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép