Bản dịch của từ 𡿄 trong tiếng Việt

𡿄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáng

ㄘㄤˊN/AN/AN/A

𡿄 (Tính từ)

cáng
01

〔~〕(núi đá) cao vút, sừng sững như tảng đá lớn chọc trời (giúp nhớ hình ảnh núi đá cao chót vót).

〔~崔〕(山石)高耸的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿄
Bính âm:
【cáng】【ㄘㄤˊ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿰,山,藏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨一丿乚一丿一丨乚一丨乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép