Bản dịch của từ 𡿆 trong tiếng Việt

𡿆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

𡿆 (Tính từ)

wēi
01

Giống chữ “”, nghĩa là cao lớn, đồ sộ (như núi cao vời vợi). Dễ nhớ vì “” đọc là “uy” như uy nghi, uy phong.

同“巍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿆
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,⿺,鬼,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép