Bản dịch của từ 𡿉 trong tiếng Việt

𡿉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

𡿉 (Danh từ)

lěi
01

Tên một ngọn núi trong sách Sơn Hải Kinh, nơi có ngọc quý (như viên ngọc trên núi Lỗi).

山名。《山海经》:~山,其上有玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿉
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Hình thái radical:
⿱,藟,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép