Bản dịch của từ 𡿌 trong tiếng Việt

𡿌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𡿌 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'lịch' trong từ 'lịch sử' (nhớ dễ vì cùng âm và nghĩa gần nhau).

同“历”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡿌
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,山,非,麻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿一一一丨一一一丶一丿一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép