Bản dịch của từ 𡿍 trong tiếng Việt

𡿍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄘㄨㄢˊN/AN/AN/A

𡿍 (Tính từ)

cuán
01

Tương tự như "". 〔~〕a. dốc. b. núi dốc.

同“巑”。〔~岏〕a.峻峭。b.峻峭的山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿍
Bính âm:
【cuán】【ㄘㄨㄢˊ】【TOÁN】
Hình thái radical:
⿱,山,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép