Bản dịch của từ 𡿓 trong tiếng Việt

𡿓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇN/AN/AN/A

𡿓 (Tính từ)

dǎng
01

〔~〕(đường núi) gập ghềnh, không bằng phẳng như đường đèo quanh co, dễ nhớ như 'đường đảng' gập ghềnh trên núi.

〔~㟿〕(山路)不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿓
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Hình thái radical:
⿰,山,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép