Bản dịch của từ 𡿕 trong tiếng Việt

𡿕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𡿕 (Danh từ)

yǎn
01

Giống như chữ “”, chỉ những ngọn núi cao, dốc đứng (dễ nhớ: yển ~ yên, núi yên bình cao vời)

同“巘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿕
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,甗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép