Bản dịch của từ 𡿗 trong tiếng Việt

𡿗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𡿗 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (nghiêng, dốc), nhớ đến hình ảnh núi cao dựng đứng như 'hiá' (nghiêng) trên trời.

同“嶭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿗
Bính âm:
【ㄒㄧㄚˊ】【HIÁ】
Các biến thể:
𡾹
Hình thái radical:
⿰,山,蘖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép