Bản dịch của từ 𡿝 trong tiếng Việt

𡿝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

𡿝 (Danh từ)

náng
01

Góc núi, nơi khuất trong núi như một cái hang nhỏ (nhớ câu: 'Góc núi nhỏ, nơi ta nghỉ chân').

山角落。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿝
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
Các biến thể:
𥗾
Hình thái radical:
⿰,山,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一丨丶乚丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép