Bản dịch của từ 𡿢 trong tiếng Việt

𡿢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𡿢 (Tính từ)

kuì
01

Giống chữ “岿”, nghĩa là vững chãi, sừng sững như núi cao (dễ nhớ vì “khuê” nghe giống “khuê” trong “khuê văn các” – biểu tượng sự vững bền).

同“岿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡿢
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,巋,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚一乚一丨一丨一乚一一丶乚丨乚丨丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép