Bản dịch của từ 𡿤 trong tiếng Việt

𡿤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𡿤 (Tính từ)

xián
01

Cùng nghĩa với '' (gian khó, gian nan), dễ nhớ như 'hiền' mà lại gian nan như cuộc sống.

同“艰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Hình thái radical:
⿰,⿳,⿱,卝,八,日,𡉀,⿳,山,口,⿱,山,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丨乚一一丿丶一丨一丨乚丨丨乚一丨乚丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép