Bản dịch của từ 𡿦 trong tiếng Việt

𡿦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𡿦 (Danh từ)

kūn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (khôn), chỉ đất, tượng trưng cho âm, nữ, sự mềm mại và bao dung trong triết học Âm Dương.

同“坤”。《龍龕手鑑•巛部》:“𡿦,古文,音坤。乹(乾)𡿦。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿦
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𡿦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép