Bản dịch của từ 𡿧 trong tiếng Việt

𡿧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𡿧 (Danh từ)

zāi
01

Tai họa, thiên tai gây thiệt hại (nhớ như 'tai ương' trong tiếng Việt).

灾害。后作“灾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡿧
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,巛,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép