Bản dịch của từ 𡿸 trong tiếng Việt

𡿸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𡿸 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' chỉ cái cái rổ, cái nia dùng để quét hay đựng vật nhỏ.

同“箕”。

Ví dụ
𡿸
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,巛,一,囚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚一丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép