Bản dịch của từ 𡿿 trong tiếng Việt

𡿿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𡿿 (Danh từ)

huò
01

Dòng nước chảy, như nước suối hay sông nhỏ (nhớ đến 'hoạt' là nước chảy hoạt động).

水流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡿿
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿹,或,巛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚乚乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép