Bản dịch của từ 𢀎 trong tiếng Việt

𢀎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𢀎 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (dòng sông, con nước chảy như lời ca dao Việt Nam: 'Sông dài, nước chảy mênh mang').

同“河”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢀎
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
河, 𤿄
Hình thái radical:
⿳,白,巛,⿰,⿱,白,巛,⿱,白,巛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一乚乚乚丿丨乚一一乚乚乚丿丨乚一一乚乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép