Bản dịch của từ 𢀏 trong tiếng Việt

𢀏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𢀏 (Danh từ)

fèi
01

Con khỉ đột to lớn, giống như khỉ mặt đỏ (giúp nhớ: 'phệ' nghe như 'phệ' lớn, to như khỉ đột).

同“狒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢀏
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,巛,⿴,𦥑,囟,⿻,臼,禸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一丿丨一乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép