Bản dịch của từ 𢀔 trong tiếng Việt

𢀔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𢀔 (Danh từ)

hóng
01

Cùng nghĩa với “” (cầu vồng), hình ảnh sắc màu rực rỡ trên trời sau mưa, dễ nhớ như câu thành ngữ “mưa tạnh thấy 𢀔” (cầu vồng xuất hiện sau mưa).

同“虹”。《龙龕》:“𢀔,古文。音红。今作虹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢀔
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿱,工,㇉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép