Bản dịch của từ 𢀗 trong tiếng Việt

𢀗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𢀗 (Danh từ)

wàn
01

Biểu tượng may mắn trên ngực Phật Như Lai, biến thể của chữ hoặc (dễ nhớ như chữ 'vạn' trong tiếng Việt, biểu tượng mang ý nghĩa tốt lành).

如来胸前吉祥标识“卍”或“卐”的变体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢀗
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Hình thái radical:
⿲,工,亅,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép