Bản dịch của từ 𢀜 trong tiếng Việt
𢀜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𢀜 (Động từ)
【gǒng】
01
Vật thể phồng lên, căng tròn như quả bóng căng phồng (𢀜 nghĩa là phồng lên)
物体鼓胀。清范寅《越諺》卷中:“𢀜,物飽而不平也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ôm chặt như khi ta 'củng cố' tình cảm bằng cái ôm ấm áp (𢀜 nghĩa là ôm)
抱。《説文•丮部》:“𢀜,袌也。”徐鍇繫傳:“𢀜,抱也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
