Bản dịch của từ 𢀞 trong tiếng Việt

𢀞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𢀞 (Tính từ)

chā
01

Giống như chữ “” (sai), nghĩa là không đúng, khác biệt, sai sót (nhớ chữ này như 'sai' trong tiếng Việt dễ liên tưởng).

同“差”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢀞
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,工,⿴,尸,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép