Bản dịch của từ 𢀦 trong tiếng Việt
𢀦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𢀦 (Động từ)
【】
01
(theo nghĩa tiếng Việt) đọc là 'sửa', dùng để chỉ hành động cải tạo, sửa chữa, trang trí lại cho mới mẻ hoặc hoàn chỉnh hơn, như khi ta 'sửa nhà' hay 'sửa sang' lại đồ đạc.
〈越南释义〉读音sửa,〔~𢲲〕改造,装修。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
