Bản dịch của từ 𢀦 trong tiếng Việt

𢀦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄚN/AN/AN/A

𢀦 (Động từ)

01

(theo nghĩa tiếng Việt) đọc là 'sửa', dùng để chỉ hành động cải tạo, sửa chữa, trang trí lại cho mới mẻ hoặc hoàn chỉnh hơn, như khi ta 'sửa nhà' hay 'sửa sang' lại đồ đạc.

〈越南释义〉读音sửa,〔~𢲲〕改造,装修。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢀦
Bính âm:
【ㄙㄨㄚ】【SỬA】
Hình thái radical:
⿱,巨,所
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一丿丿乚一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép