Bản dịch của từ 𢀰 trong tiếng Việt

𢀰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

𢀰 (Tính từ)

chū
01

Giống như chữ “” (bắt đầu, sơ khai), dễ nhớ như “sơ” nghĩa là ban đầu, mới mẻ.

同“初”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢀰
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,#,⿱,䀠,仝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丨乚一一一丨乚一一一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép