Bản dịch của từ 𢀶 trong tiếng Việt

𢀶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𢀶 (Danh từ)

01

𢀶龙〕chỉ khí dương chân thật, như hơi nóng mạnh mẽ trong cơ thể (giúp nhớ: 'kế' như kế hoạch dương khí giữ sức khỏe).

〔~龙〕真阳之气。

Ví dụ
𢀶
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,弓,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép