Bản dịch của từ 𢀷 trong tiếng Việt

𢀷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𢀷 (Danh từ)

jǐn
01

Giống như chữ “” (cận), chỉ lễ cưới hoặc rượu cưới trong phong tục xưa (nhớ câu 'cấn cấn cưới xin').

同“卺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢀷
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẤN】
Các biến thể:
𨚡
Hình thái radical:
⿱,氶,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép