Bản dịch của từ 𢀺 trong tiếng Việt

𢀺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋN/AN/AN/A

𢀺 (Danh từ)

chàng
01

Giống như chữ , chỉ loại rượu thánh dùng trong lễ tế truyền thống (nhớ đến vị rượu sưởng thơm nồng trong lễ cúng)

同“鬯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢀺
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,⿶,凵,夫,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶乚丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép