Bản dịch của từ 𢀽 trong tiếng Việt

𢀽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

𢀽 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “khởi” – bắt đầu, xuất phát (như trong câu “bắt đầu một hành trình”); nhớ câu: “𢀽 như khởi đầu một ngày mới”

同“起”。《字彙補•己部》:“𢀽,同起。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢀽
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,彡,止,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丨一丨一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép