Bản dịch của từ 𢁀 trong tiếng Việt

𢁀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𢁀 (Danh từ)

01

Giống như chữ “𦮹”, dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng (nhớ như biểu tượng đặc biệt).

同“𦮹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢁀
Bính âm:
【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Hình thái radical:
⿱,共,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép