Bản dịch của từ 𢁁 trong tiếng Việt
𢁁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𢁁 (Danh từ)
【zhuó】
01
Cùng nghĩa với chữ '豝' (một loại heo rừng trong chữ Hán, dễ nhớ như heo rừng trọc lóc).
同“豝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một ngôi sao, nghi ngờ là cùng với chữ '𧱓' (như sao trác sáng trên trời, dễ nhớ như sao trọc).
星名。疑同“𧱓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
