Bản dịch của từ 𢁁 trong tiếng Việt

𢁁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𢁁 (Danh từ)

zhuó
01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại heo rừng trong chữ Hán, dễ nhớ như heo rừng trọc lóc).

同“豝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một ngôi sao, nghi ngờ là cùng với chữ '𧱓' (như sao trác sáng trên trời, dễ nhớ như sao trọc).

星名。疑同“𧱓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢁁
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
䐁, 𧱧
Hình thái radical:
⿰,豖,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép